Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, được đánh giá là một trong những cơ sở y tế tiêu biểu tại Hà Nội, đã trải qua quá trình phát triển với nhiều dấu mốc quan trọng, gắn liền cùng tiến trình đổi mới của ngành y học quốc gia và các thời kỳ chuyển biến lịch sử của đất nước.

Khởi đầu với quy mô khiêm tốn, bệnh viện không ngừng được mở rộng hoạt động, nâng cao chuyên môn và ứng dụng hiệu quả các thành tựu khoa học công nghệ vào công tác khám, chữa bệnh.

Ấn phẩm kỷ yếu này được xây dựng nhằm mang đến cái nhìn hệ thống và toàn diện về sự hình thành, phát triển cũng như những đóng góp nổi bật của Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn qua các giai đoạn lịch sử, từ buổi sơ khai cho tới hiện nay, với phong thái chuẩn mực khoa học và cấu trúc chặt chẽ, phản ánh đúng vị thế, giá trị của một trung tâm y tế hàng đầu Thủ đô.

GIAI ĐOẠN 1920 - 1956: BỆNH VIỆN TƯ

Trong những năm đầu của thế kỷ XX, lĩnh vực y tế tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, đối diện với nhiều thách thức về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng ghi nhận sự xuất hiện của các cơ sở y tế hiện đại đầu tiên, đặt nền móng cho hệ thống y tế công cộng về sau.

Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, khởi nguồn là một cơ sở điều trị quy mô nhỏ, ra đời trong bối cảnh đó với sứ mệnh chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Năm 1920, bệnh viện được xây dựng dưới quyền sở hữu của nhà thờ Thiên Chúa giáo, cụ thể là dòng Soeurs des Chartres de Saint Paul. Thời kỳ đầu, bệnh viện chỉ có 50 giường, chủ yếu phục vụ cho cộng đồng người Pháp và một bộ phận nhỏ người Việt thuộc tầng lớp khá giả. Đây được coi là nền tảng ban đầu thúc đẩy sự phát triển sau này của Bệnh viện Saint-Paul.

Đến năm 1930, bệnh viện chính thức mang tên “Bệnh viện ngoại khoa Saint-Paul” (Clinique Chirurgicale Saint Paul). Dù tập trung vào lĩnh vực ngoại khoa, bệnh viện vẫn tiếp nhận bệnh nhân thuộc các chuyên khoa nội khoa và sản khoa.

Các xét nghiệm lúc này phải chuyển tới Viện Pasteur thực hiện; việc tiệt trùng dụng cụ y tế được tiến hành tại Viện Ung thư (nay là Bệnh viện K) và Bệnh viện Phủ Doãn (nay là Bệnh viện Việt Đức), phản ánh sự hạn chế về quy mô và trang thiết bị ban đầu.

Với quy mô nâng lên 90 giường bệnh, hoạt động chuyên môn và quản lý chủ yếu do đội ngũ bác sĩ người Pháp đảm trách, cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của nền y học phương Tây và vai trò của các chuyên gia quốc tế trong quá trình xây dựng cơ sở y tế hiện đại.

Trong giai đoạn này, Bệnh viện Saint-Paul vận hành như một bệnh viện tư nhân, phục vụ nhóm dân cư nhất định—chủ yếu là người Pháp cùng một số người Việt có điều kiện—góp phần thúc đẩy năng lực điều trị ngoại khoa và đóng vai trò trong quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa y tế tại Hà Nội.

GIAI ĐOẠN 1957 - 1961: BỆNH VIỆN CÔNG DO CHÍNH PHỦ QUẢN LÝ

Sau khi Việt Nam giành độc lập, đặc biệt là sau Hiệp định Genève năm 1954, miền Bắc Việt Nam tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội, kéo theo sự thay đổi lớn về tổ chức và định hướng hoạt động của các cơ sở y tế, trong đó có Bệnh viện Saint-Paul.

Giai đoạn này ghi dấu ấn chuyển đổi của Bệnh viện Saint-Paul từ một đơn vị y tế tư nhân sang bệnh viện công lập, đồng thời đảm nhận sứ mệnh quốc tế quan trọng.

Năm 1956, Bệnh viện đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi trở thành bệnh viện quốc tế đầu tiên tại Việt Nam, được Chính phủ Việt Nam và Pháp đồng quản lý.

Sự hợp tác này vừa mang ý nghĩa ngoại giao vừa thể hiện cam kết chung trong việc duy trì, phát triển một cơ sở y tế chất lượng cao.

Bệnh viện Saint-Paul đảm nhận vai trò kép: phục vụ công cuộc xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa và đóng góp vào quá trình giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Điều này khẳng định vị thế của bệnh viện không chỉ là nơi khám chữa bệnh mà còn là công cụ hỗ trợ cho chính sách đối ngoại và phát triển xã hội của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Việc giữ vững hợp tác y tế với Pháp sau chiến tranh phản ánh tầm nhìn chiến lược của Chính phủ trong việc tận dụng nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế để phát triển hệ thống y tế non trẻ.

Với vai trò bệnh viện quốc tế, Saint-Paul trở thành cầu nối trong trao đổi chuyên môn, kỹ thuật y tế giữa Việt Nam và Pháp, góp phần nâng cao chất lượng điều trị cũng như đào tạo cán bộ y tế trong nước.

Từ năm 1957–1961, bệnh viện tích cực tham gia chăm sóc sức khỏe nhân dân, đặc biệt giải quyết các vấn đề y tế liên quan hậu quả chiến tranh. Đồng thời, việc duy trì và phát triển bệnh viện chứng minh năng lực quản lý, tiếp quản và phát huy hiệu quả cơ sở vật chất do chế độ cũ chuyển giao của Chính phủ Việt Nam.

Sự hiện diện của các bác sĩ, chuyên gia Pháp tại Bệnh viện đã thúc đẩy quá trình chuyển giao tri thức, kỹ thuật y tế hiện đại, tạo nền tảng cho sự phát triển chuyên sâu của ngành y tế Việt Nam trong những năm tiếp theo.

GIAI ĐOẠN 1962 - 1965: BỆNH VIỆN DO VIỆT NAM QUẢN LÝ

Giai đoạn 1962-1965 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lịch sử Bệnh viện Saint-Paul khi quản lý và điều hành được chuyển giao hoàn toàn cho phía Việt Nam.

Sự kiện này thể hiện sự khẳng định chủ quyền quốc gia trong lĩnh vực y tế đồng thời tái xác lập vai trò, sứ mệnh của Bệnh viện trong bối cảnh đất nước đối mặt với những thách thức từ chiến tranh.

Năm 1962, Bệnh viện Saint-Paul chính thức thuộc quyền quản lý của Bộ Y tế, đánh dấu bước trưởng thành và nâng cao năng lực tự chủ của ngành y tế sau quá trình tiếp nhận và học hỏi kinh nghiệm quốc tế.

Việc trực thuộc Bộ Y tế cũng chứng minh giá trị chiến lược của Bệnh viện trong hệ thống y tế, không chỉ là cơ sở khám chữa bệnh mà còn là trung tâm nghiên cứu và đào tạo y khoa.

Sự kiện chấm dứt giai đoạn đồng quản lý với Pháp đã mở ra kỷ nguyên phát triển mới hoàn toàn do Việt Nam chủ động điều phối.

Đến năm 1965, khi chiến tranh gia tăng mức độ ác liệt, Thành phố Hà Nội tiếp quản Bệnh viện, thể hiện tính linh hoạt trong công tác quản lý nhằm đáp ứng thực tiễn chiến sự.

Trong giai đoạn này, Bệnh viện Saint-Paul đảm nhiệm vai trò trung tâm cấp cứu ngoại khoa chủ lực, phục vụ công tác phòng chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ; yêu cầu năng lực tiếp nhận, xử lý nhanh các ca cấp cứu phức tạp, đặc biệt là chấn thương do chiến tranh.

Đồng thời, Bệnh viện giữ vai trò nòng cốt trong đào tạo nhân lực y tế cho cả hai miền Bắc – Nam.

Đặc biệt, trong bối cảnh chiến tranh, việc đào tạo đội ngũ y bác sĩ chất lượng cao là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho quân dân.

Bệnh viện Saint-Paul trở thành môi trường thực hành lâm sàng trọng điểm, nơi sinh viên y dược được rèn luyện kỹ năng và tích lũy kiến thức thực tế.

Việc cung cấp nguồn nhân lực y tế cho miền Nam còn thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm của miền Bắc đối với mục tiêu giải phóng, thống nhất đất nước.

Tổng thể, trong giai đoạn này, Bệnh viện Saint-Paul không chỉ đóng vai trò là cơ sở điều trị mà còn góp phần quan trọng vào công tác chiến lược y tế và đào tạo nhân lực phục vụ cho sự nghiệp kháng chiến.

GIAI ĐOẠN 1965-1970: BỆNH VIỆN NGOẠI KHOA XANH PÔN DƯỚI SỰ QUẢN LÝ CỦA SỞ Y TẾ HÀ NỘI

Năm 1965 đánh dấu một sự thay đổi trong cơ cấu quản lý Bệnh viện Xanh Pôn, khi bệnh viện được chuyển giao từ Bộ Y tế về trực thuộc Sở Y tế Hà Nội.

Quyết định này nhằm tối ưu hóa hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại địa phương, đặc biệt trong bối cảnh cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ bắt đầu từ tháng 2/1965.

Với sự chuyển giao này, Bệnh viện ngoại khoa Xanh Pôn chính thức trở thành cơ sở đầu ngành ngoại khoa của Thủ đô.

Vị thế này khẳng định vai trò tiên phong và uy tín của bệnh viện trong lĩnh vực phẫu thuật và điều trị các bệnh lý ngoại khoa tại Hà Nội.

Trong giai đoạn 1965-1970, bệnh viện phải đối mặt với nhiều thách thức do chiến tranh gây ra. Hà Nội, với vị trí chiến lược quan trọng, luôn là mục tiêu đánh phá của địch.

Bệnh viện Xanh Pôn đã khẩn trương chuẩn bị phương án cứu chữa kịp thời khi địch đánh phá, đồng thời đẩy mạnh đào tạo, huấn luyện ngoại khoa cho các tuyến, thành lập các đội cấp cứu và các đoàn phẫu thuật lưu động.

Chủ trương của ngành y tế Hà Nội là phải nhanh chóng bồi dưỡng đội ngũ thầy thuốc ngoại khoa, "ngoại khoa hóa lực lượng cấp cứu phòng không" do các cơ sở ngoại khoa và thầy thuốc ngoại còn quá ít ở các quận huyện.

Bệnh viện Xanh Pôn đã phụ trách các lớp tập huấn cấp tốc về cấp cứu phòng không cho cán bộ các tuyến cơ sở, và ngay tại bệnh viện, các bác sĩ, y sĩ thuộc các chuyên khoa khác cũng được huấn luyện lại để cùng tham gia phẫu thuật cấp cứu bệnh nhân.

Với tấm lòng nhân hậu và trách nhiệm cao cả của người thầy thuốc xã hội chủ nghĩa, đội ngũ cán bộ nhân viên Bệnh viện đã đóng góp xứng đáng vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.

Bệnh viện đã vươn lên và từng bước trưởng thành, khắc phục mọi khó khăn, nâng cao chất lượng điều trị, phục vụ nhân dân Thủ đô và nhiều địa phương ở miền Bắc.

Với những thành tích đó, Bệnh viện Xanh Pôn đã được Nhà nước tặng Huân chương Lao động hạng Ba.

Khoa Xương bỏng 5 năm liền là đơn vị tập thể XHCN và cũng được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Lao động hạng Ba.

GIAI ĐOẠN 1970 - 1994: SÁP NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN CHUYÊN SÂU

Giai đoạn 1970-1994 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, khi bệnh viện được chính thức thành lập với quy mô đa khoa theo Quyết định số 35/QĐ/TC ngày 26 tháng 8 năm 1970 của Ủy ban Hành chính Thành phố Hà Nội.

Sự kiện này xuất phát từ sự hợp nhất của bốn đơn vị y tế lớn (Bệnh viện Ngoại khoa Saint-Paul, Bệnh viện Nhi khoa Hà Nội, Bệnh viện khu phố Ba Đình, Phòng khám Phụ khoa Hà Nội), góp phần hình thành cơ sở y tế đầu ngành của Thủ đô, với tổng cộng 520 giường bệnh, chuyên sâu về các lĩnh vực ngoại khoa, sản phụ khoa, nhi khoa và đặc biệt là khoa Xương - Bỏng phục vụ bệnh nhân miền Bắc.

Ngay sau khi thành lập, Ban Giám đốc bệnh viện đã chú trọng củng cố tổ chức, hoàn thiện bộ máy cán bộ, nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị nhằm đáp ứng nhu cầu y tế cấp bách trong thời kỳ chiến tranh phá hoại lần thứ hai của đế quốc Mỹ.

Bệnh viện tích cực xây dựng phân viện tại Minh Khai, thành lập đội công tác lưu động, đội phẫu thuật cơ động sẵn sàng hỗ trợ tuyến trước.

Trong giai đoạn này, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã xử lý hơn 50% số ca cấp cứu và thực hiện thành công trên 60% số ca phẫu thuật toàn thành phố, nhận được Huân chương Kháng chiến hạng Nhì cùng sự ghi nhận của Thủ tướng Phạm Văn Đồng.

Giai đoạn sau hòa bình, bệnh viện tập trung phát triển hệ thống y tế hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Bệnh viện Phụ sản Hà Nội và xây dựng các chuyên khoa sâu về ngoại, nhi.

Hoạt động nghiên cứu khoa học nổi bật với 169 đề tài, gần 200 sáng kiến, cùng các nghiên cứu tiêu biểu như kỹ thuật kết xương AO và xử trí cấp cứu bỏng có ảnh hưởng rộng rãi trong ngành y tế.

Bệnh viện là đơn vị tiên phong thực hiện Chỉ thị 81/CT-TW, tăng cường năng lực lãnh đạo, hoàn thiện quy chế chuyên môn và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Các chương trình hợp tác với tổ chức y tế Pháp vào năm 1985-1986 đã nâng cao khả năng điều trị và cơ sở hạ tầng, đặc biệt trong lĩnh vực nhi khoa.

Hội đồng Khoa học Bệnh viện thành lập năm 1988 đã mở rộng hoạt động nghiên cứu chuyên sâu, tạo nền tảng cho phát triển y học dựa trên bằng chứng.

Đơn vị Điều dưỡng chuyên trách ra đời năm 1989 và khoa Phẫu thuật Lồng ngực thành lập năm 1991 với sự hỗ trợ từ các bệnh viện lớn, tiếp tục khẳng định vai trò hàng đầu của Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và đào tạo y tế chuyên sâu tại Hà Nội.

Những thành quả đạt được trong giai đoạn này đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển vượt trội của bệnh viện ở các thời kỳ tiếp theo.

GIAI ĐOẠN 1994 - 2010: PHÁT TRIỂN CHUYÊN MÔN VÀ ĐẠT NHIỀU THÀNH TỰU

Giai đoạn 1994-2010 ghi dấu bước phát triển vượt bậc của Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những cơ sở y tế hàng đầu Thủ đô Hà Nội.

Bệnh viện không ngừng củng cố các chuyên khoa hiện có, tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ y tế.

Việc thành lập Hội đồng Khoa học năm 1988 đã tạo nền tảng vững chắc để các hoạt động nghiên cứu khoa học được đẩy mạnh, tập trung áp dụng kỹ thuật y học tiên tiến vào thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.

Năm 1999, Bệnh viện tổ chức thành công Hội thao Kỹ thuật sáng tạo Tuổi trẻ ngành Y tế Thủ đô lần thứ XVIII và xuất sắc giành giải Nhất toàn đoàn. Thành tích này là minh chứng rõ nét cho năng lực chuyên môn cũng như tinh thần đổi mới, sáng tạo của thế hệ cán bộ trẻ.

Bước sang thế kỷ XXI, những đóng góp nổi bật của Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn tiếp tục được Đảng và Nhà nước ghi nhận thông qua nhiều phần thưởng cao quý:

  • Huân chương Lao động hạng Ba (năm 2001)

  • Huân chương Lao động hạng Nhì (năm 2005)

  • Nhiều bằng khen, huân chương dành cho Giám đốc Lê Văn Điềm trong các năm 2005 và 2008.

Các danh hiệu này thể hiện sự nỗ lực bền bỉ của tập thể cán bộ, nhân viên trong việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và phục vụ cộng đồng.

Đặc biệt, giai đoạn này ghi nhận sự trưởng thành về chuyên môn của đội ngũ bác sĩ, với nhiều cá nhân được phong tặng học hàm Phó Giáo sư như:

  • PGS.TS.BS. Nguyễn Thái Sơn

  • PGS.TS.BS. Nguyễn Công Tô

  • PGS.TS.BS. Trần Thiết Sơn

Sự đóng góp của các bác sĩ có học hàm cao không chỉ nâng uy tín khoa học của bệnh viện mà còn thúc đẩy công tác đào tạo, chuyển giao kiến thức cho lớp bác sĩ trẻ.

Ngày 26/8/2010, nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập, Bệnh viện vinh dự đón nhận Huân chương Lao động hạng Nhất – ghi nhận xứng đáng cho hành trình cống hiến không ngừng nghỉ và là động lực để bệnh viện tiếp tục phát triển trong tương lai.

GIAI ĐOẠN 2010 - 2025: ĐỘT PHÁ KỸ THUẬT CAO VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ

Giai đoạn 2010-2025 đánh dấu một chặng đường phát triển nổi bật trong lịch sử hoạt động của Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, với nhiều đột phá trong lĩnh vực kỹ thuật cao, đặc biệt là ghép tạng, cùng việc ứng dụng hiệu quả các thành tựu công nghệ thông tin và chuyển đổi số vào công tác khám chữa bệnh và quản lý.

Những thành tựu này đã góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, khẳng định vị thế tiên phong của Bệnh viện trong hệ thống y tế Việt Nam.

Sau khi vinh dự nhận Huân chương Lao động hạng Nhất năm 2010, Bệnh viện tiếp tục xác lập những mục tiêu phát triển các kỹ thuật y học chuyên sâu.

Một dấu mốc quan trọng là ca ghép thận đầu tiên được thực hiện thành công ngày 28/12/2013. Sự kiện này không chỉ có ý nghĩa lịch sử đối với Bệnh viện mà còn đánh dấu bước ngoặt giúp kỹ thuật ghép thận trở thành quy trình thường quy trong điều trị.

Tiếp nối thành tựu đó, ngày 09/9/2015, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn vinh dự được Nhà nước trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động nhờ những đóng góp xuất sắc trong công tác khám chữa bệnh, đặc biệt là trở thành đơn vị thứ 13 trên toàn quốc thực hiện thành công ca ghép tạng.

Từ 2015 đến 2025, Bệnh viện ghi nhận sự phát triển mạnh về kỹ thuật chuyên sâu và ứng dụng công nghệ cao vào hoạt động chuyên môn.

Đặc biệt, giai đoạn 2020-2025, Bệnh viện tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong chuyển đổi số, triển khai các giải pháp y tế thông minh như hệ thống đăng ký khám bệnh tự động, thanh toán không dùng tiền mặt, ứng dụng di động tra cứu kết quả xét nghiệm nhằm nâng cao trải nghiệm người bệnh và tối ưu hóa quy trình vận hành.

Việc tham gia tích cực Đề án 06 về ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử góp phần hoàn thiện quy trình hành chính, tăng cường minh bạch và hiệu quả quản trị.

Song song với đó, Bệnh viện mở rộng hợp tác quốc tế, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, kỹ thuật tiên tiến từ các quốc gia phát triển; đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ y tế, bảo đảm cập nhật liên tục kiến thức mới.

Những nỗ lực này hướng tới mục tiêu xây dựng Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn trở thành bệnh viện thông minh, hiện đại, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của cộng đồng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y tế Việt Nam.

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯƠNG LAI

Từ năm 2025 trở đi, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong thông qua việc đề ra các mục tiêu chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học và ứng dụng những thành tựu y học hiện đại.

Trong giai đoạn này, bệnh viện chú trọng củng cố thành quả đạt được, đồng thời mở rộng tầm nhìn để phát triển trở thành trung tâm y tế hàng đầu trong khu vực cũng như trên trường quốc tế.

Bệnh viện sẽ tập trung đầu tư vào nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế tiên tiến nhằm đảm bảo môi trường khám chữa bệnh an toàn và tiện nghi.

Song song đó là tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh, giảm thiểu thời gian chờ đợi và cá nhân hóa dịch vụ để nâng cao trải nghiệm của người bệnh.

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào hoạt động chẩn đoán, điều trị và quản lý sẽ được ưu tiên, góp phần tăng tính chính xác, hiệu quả và an toàn cho mọi hoạt động y tế.

Các hệ thống y tế thông minh như hồ sơ bệnh án điện tử tích hợp, hệ thống quản lý thuốc tự động và giải pháp telemedicine sẽ được hoàn thiện nhằm mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ y tế từ xa, đặc biệt hỗ trợ cho những bệnh nhân ở vùng sâu, vùng xa hoặc gặp khó khăn về di chuyển.

Nghiên cứu khoa học tiếp tục là một trong những trụ cột chiến lược phát triển của bệnh viện, với trọng tâm là các lĩnh vực y học tái tạo, y học cá thể hóa và liệu pháp tiên tiến trong điều trị các bệnh phức tạp như ung thư, tim mạch và các bệnh hiếm gặp.

Bệnh viện tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức y tế quốc tế nhằm thúc đẩy các dự án nghiên cứu đa trung tâm, chuyển giao công nghệ và kỹ thuật mới.

Nhân lực y tế là yếu tố then chốt đối với sự phát triển bền vững. Bệnh viện sẽ tiếp tục đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ cán bộ chất lượng cao thông qua các chương trình đào tạo liên tục, các khóa học chuyên sâu cũng như gửi cán bộ tham gia học tập, trao đổi kinh nghiệm tại các trung tâm y tế uy tín trên thế giới.

Với các định hướng chiến lược rõ ràng, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn hướng tới mục tiêu trở thành bệnh viện thông minh, hiện đại, đạt chuẩn quốc tế, trở thành địa chỉ tin cậy hàng đầu về chăm sóc sức khỏe cho người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.

Bệnh viện cam kết không ngừng cải tiến chất lượng dịch vụ, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực, đóng góp tích cực cho sự nghiệp bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng, đồng thời khẳng định vị thế ngành y tế Việt Nam trên trường quốc tế.